đồng cam
Định nghĩa
- Động từ:
- Cùng chịu đựng gian khổ, khó khăn với nhau: "đồng cam" chỉ hành động chia sẻ, cùng trải qua những hoàn cảnh khó khăn, vất vả trong cuộc sống, thường nhấn mạnh sự gắn bó và tinh thần đoàn kết.
Ví dụ sử dụng
- (Họ cùng chịu đựng gian khổ trong suốt thời kỳ chiến tranh.)
- (Cùng chia sẻ khó khăn là đức tính tốt đẹp trong tình bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đồng cam cộng khổ": một cụm từ cố định mang nghĩa cùng nhau chịu đựng mọi gian truân, vất vả.
- Vợ chồng đồng cam cộng khổ mới bền lâu. (Vợ chồng cùng nhau vượt qua khó khăn thì mới giữ được hạnh phúc lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
Cam (động từ): chịu đựng, nhận lấy một điều gì đó khó khăn.
- Anh ấy cam chịu cảnh nghèo khó. (Anh ấy chấp nhận và chịu đựng cuộc sống thiếu thốn.)
Cộng khổ (động từ): cùng chịu khổ, cùng trải qua nỗi đau.
- Họ cộng khổ với nhau trong cảnh lưu vong. (Họ cùng nhau chịu đựng gian khổ khi sống xa quê hương.)
Từ đồng nghĩa
- Cùng chịu: chia sẻ, gánh vác khó khăn với nhau.
- Chung lưng đấu cật: cùng nhau làm việc, chịu đựng vất vả.
- Hợp tác: cùng nhau làm việc, hỗ trợ lẫn nhau.
Thành ngữ liên quan
- Đồng cam cộng khổ: cùng nhau chịu đựng gian nan, khó khăn.
- Đồng cam cộng khổ mới thấu hiểu nhau. (Chỉ khi cùng trải qua khó khăn, người ta mới thực sự hiểu nhau.)